| STT |
Ngày tháng |
Vận động viên |
Huy chương |
Nội dung thi đấu |
| 1 |
11/11 | Trần Văn Long |
![]() |
Canoeing |
| Ngày thi đấu thứ 1 - 12/11/2011 | ||||
| 2 | 12/11 | Bùi Quang Nam |
![]() |
Bắn súng |
| 3 | 12/11 | Nguyễn Thị Duyên |
![]() |
Canoeing |
| 4 |
12/11 |
Nguyễn Thị Mai |
![]() |
Canoeing |
| 5 |
12/11 |
Đồng đội nam: |
![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 6 |
12/11 | Nguyễn Thị Kim Túy |
![]() |
Bơi bướm 100m nữ |
| 7 | 12/11 | Hoàng Quý Phước |
![]() |
Bơi bướm 100m nam |
| 8 |
12/11 | Nguyễn Thanh Thảo |
![]() |
Taekwondo |
| 9 | 12/11 | Dương Thanh Tâm |
![]() |
Taekwondo |
| 10 |
12/11 | Nguyễn Đình Toàn |
![]() |
Taekwondo |
| 11 | 12/11 |
Nguyễn Đình Toàn |
![]() |
Taekwondo |
| 12 | 12/11 |
Châu Tuyết Vân |
![]() |
Taekwondo |
| 13 |
12/11 | Đỗ Thị Thu Hà |
![]() |
Karate-Do |
| 14 | 12/11 | Phạm Thái Huy |
![]() |
Karate-Do |
| 15 | 12/11 | Vũ Thị Ánh Nguyệt |
![]() |
Karate-Do |
| 16 | 12/11 | Thạch Thị Trang |
![]() |
Karate-Do |
| 17 |
12/11 | Phạm Quang Duy |
![]() |
Karate-Do |
| 18 | 12/11 |
Nguyễn Thị Hằng |
![]() |
Karate-Do |
| 19 | 12/11 | Phạm Thị Bình |
![]() |
Điền kinh |
| 20 | 12/11 | Phạm Thị Hiền |
![]() |
Điền kinh |
| 21 | 12/11 | Vũ Thị Hương |
![]() |
Điền kinh |
| 22 | 12/11 | Nguyễn Thị Phương | ![]() |
Điền kinh |
| 23 | 12/11 | Nguyễn Đặng Đức Ba | ![]() |
Điền kinh |
| 24 | 12/11 |
Vũ Văn Huyện |
![]() |
Điền kinh |
| 25 |
12/11 | Nguyễn Văn Huệ |
![]() |
Điền kinh |
| Tổng ngày : 24 |
Vàng: 7 - Bạc: 8 - Đồng: 9 |
|||
| Ngày thi đấu thứ 2 - 13/11/2011 |
||||
| 26 | 13/11 | Trần Văn Long |
![]() |
Canoeing |
| 27 |
13/11 |
Nguyễn Thị Duyên |
![]() |
Canoeing |
| 28 |
13/11 | Nguyễn Thanh Quang |
![]() |
Canoeing |
| 29 | 13/11 |
Nguyễn Thị Hảo |
![]() |
Canoeing |
| 30 | 6:00 | Nguyễn Thị Thanh Phúc |
![]() |
Điền kinh: Đi bộ 20km Nữ |
| 31 |
6:00 | Nguyễn Thanh Ngưng |
![]() |
Điền kinh: Đi bộ 20km Nam |
| 32 | 18:00 | Dương Thị Việt Anh | ![]() |
Điền kinh: nhẩy cao |
| 33 |
18:00 | Phạm Thị Diễm | ![]() |
Điền kinh: nhẩy cao |
| 34 |
18:00 | Nguyễn Văn Lai |
![]() |
Điền kinh : 10000m nam |
| 35 | 19:15 | Nguyễn Thị Thúy | ![]() |
400m nữ |
| 36 | 20:15 | Trương Thanh Hằng |
![]() |
Điền kinh : 1500m nữ |
| 37 | 20:15 | Đỗ Thị Thảo |
![]() |
Điền kinh : 1500m |
| 38 | 20:00 | Nguyễn Đình Cương |
![]() |
Điền kinh: 1500m nam |
| 39 | 13/11 |
Nguyễn Hoàng Hiệp |
![]() |
Karate-Do : Kumite 60kg |
| 40 |
13/11 | Bùi Thị Triều |
![]() |
Karate-Do : Kumite 68kg |
| 41 | 13/11 |
Nguyễn Minh Phụng |
![]() |
Karate-Do : Kumite 75kg |
| 42 |
13/11 |
Nguyễn Quang Phúc |
![]() |
Karate-Do : Kumite 55kg |
| 43 | 13/11 | Trần Hoàng Yên Phương |
![]() |
Karate-Do : Kumite 61kg |
| 44 | 13/11 | Bùi Như Mỹ |
![]() |
Karate-Do : Kumite 84kg |
| 45 | 13/11 |
Lê Bích Phương |
![]() |
Karate-Do : Kumite 55kg |
| 46 |
13/11 | Lê Thị Hoàng Ngọc |
![]() |
Bắn súng |
| 47 | 13/11 |
Vũ Thanh Hưng |
![]() |
Bắn súng |
| 48 | 13/11 | Hà Minh Thành |
![]() |
Bắn súng |
| 49 |
13/11 | Nguyễn Lệ Dung |
![]() |
Kiếm chém |
| 50 | 13/11 |
Nguyễn Tiến Nhất |
![]() |
Kiếm chém |
| 51 |
13/11 | Nguyễn Thị Thanh Loan |
![]() |
Kiếm chém |
| 52 | 13/11 | Chu Hoàng Diệu Linh |
![]() |
Taekwondo : 62kg-67kg |
| 53 | 13/11 | Nguyễn Thị Hoài Thu |
![]() |
Taekwondo : 53kg-57kg |
| 54 | 13/11 | Võ Hoàng Giao |
![]() |
Taekwondo : 74kg-80kg |
| 55 | 13/11 | Nguyễn Thị Anh Viên |
![]() |
Bơi 400m |
| 56 |
13/11 | Hoàng Quý Phước |
![]() |
Bơi bướm 100m nam |
| 57 |
13/11 | Đinh Thị Như Quỳnh |
![]() |
Xe đạp băng đồng |
| 58 | 15:00 | Danh Sà Phanl |
![]() |
Bi sắt |
| 59 | 13:00 | Thái Thị Hằng |
![]() |
Bi sắt |
| 60 | 17:40 |
Nguyễn Phương Thảo |
![]() |
Bia : 8 bóng nữ |
| 61 |
Đinh Quang Linh |
![]() |
Bóng bàn : đôi phối hợp |
|
| Tổng ngày: 36 |
Vàng: 10 - Bạc: 11 - Đồng: 15 |
|||
| Ngày thi đấu thứ 3 - 14/11/2011 | ||||
| 62 |
14/11 | Đội tuyển cầu mây nữ |
![]() |
Cầu mây |
| 63 | 14/11 | Hoàng Xuân Vinh |
![]() |
10m súng ngắn hơi |
| 64 | 14/11 | Trần Quốc Cường |
![]() |
10m súng ngắn hơi |
| 65 | 14/11 |
Phan Thanh Nhiên |
![]() |
Leo tường tốc độ nam |
| 66 | 14/11 | Trần Thị Len |
![]() |
Kiếm 3 cạnh |
| 67 | 14/11 | Khổng Văn Khoa |
![]() |
Vật tự do |
| 68 | 14/11 | Trần Văn Tường |
![]() |
Vật : 66kg |
| 69 | 14/11 | Tạ Ngọc Tân |
![]() |
Vật : 60kg |
| 70 | 14/11 | Đồng Văn Biển |
![]() |
Vật : 55kg |
| 71 |
14/11 | Đồng đội nam |
![]() |
Vovinam |
| 72 |
14/11 | Võ Nguyên Linh |
![]() |
Vovinam |
| 73 | 14/11 | Trần Khánh Trang |
![]() |
Vovinam |
| 74 | 14/11 | Đồng đội nam | ![]() |
Vovinam |
| 75 | 14/11 | Trần Công Tạo |
![]() |
Vovinam |
| 76 | 14/11 | Mai Thị Kim Thúy |
![]() |
Vovinam |
| 77 |
17:00 |
Nguyễn Trọng Cường |
![]() |
Taekwondo: 80kg-87kg |
| 78 | 17:30 | Trương Thị Nhớ |
![]() |
Taekwondo: 46kg-49kg |
| 79 |
17:00 |
Đoàn Thị Hương Giang |
![]() |
Taekwondo: 49kg-53kg |
| 80 | 17:00 | Nguyễn Hữu Nhân |
![]() |
Taekwondo: 54kg |
| 81 | 14/11 | Phan Thị Hà Thanh |
![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 82 | 14/11 | Đỗ Thị Ngân Thương |
![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 83 | 14/11 | Phạm Phước Hưng |
![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 84 |
14/11 | Hoàng Cường |
![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 85 | 14/11 | Đồng đội nữ |
![]() |
Karate-Do: Kumite |
| 86 | 14/11 | Nguyễn Trường Giang |
![]() |
Điền kinh: Ném lao |
| 87 |
14/11 | Trần Huệ Hoa |
![]() |
Điền kinh: nhẩy ba bước |
| 88 | 14/11 | Lê Ngọc Phương |
![]() |
Điền kinh: 200m nữ |
| 89 | 14/11 | Vũ Thị Hương |
![]() |
Điền kinh: 200m nữ |
| 90 | 14/11 | Nguyễn Duy Bằng |
![]() |
Điền kinh: Nhẩy cao |
| 91 | 14/11 | Đồng đội nữ |
![]() |
4x400m Tiếp sức nữ |
| 92 | 14/11 | Dương Thị Việt Anh |
![]() |
Điền kinh: bẩy môn nữ |
| 93 | 14/11 |
Nguyễn Thanh Bình |
![]() |
Bi-a |
| 94 | 14/11 |
Đồng đội nữ |
![]() |
Tennis |
| 95 |
14/11 |
Mai Hoàng My Trang |
![]() |
Bóng bàn |
| Tổng ngày: 31 | Vàng: 9 - Bạc: 10 - Đồng: 15 |
|||
| Ngày thi đấu thứ 4 - 15/11/2011 | ||||
| 96 | 15/11 | Trần Quốc Cường |
![]() |
Bắn súng:50m tự do nam |
| 97 | 15/11 | Hoàng Xuân Vinh |
![]() |
Bắn súng:50m tự do nam |
| 98 |
15/11 | Diệp Ngọc Vũ Minh |
![]() |
Pencak Silat - 45kg |
| 99 | 15/11 | Nguyễn Thị Giang |
![]() |
Pencak Silat - 55kg |
| 100 | 15/11 | Nguyễn Bá Trình |
![]() |
Pencak Silat: 60-65kg |
| 101 | 15/11 | Phạm Văn Tý |
![]() |
Pencak Silat:70kg-75kg |
| 102 |
15/11 | Trần Thúy Minh Ly |
![]() |
Pencak Silat:65kg-70kg |
| 103 |
15/11 | Nguyễn Thị Mỹ Nguyễn Thị Lan |
|
Pencak Sila |
| 104 |
15/11 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
|
Pencak Sila |
| 105 |
15/11 | Nguyễn Thị Thuy Phạm Thị Hà |
|
Pencak Sila |
| 106 |
15/11 | Nguyễn Hữu Tuấn Nguyễn Thanh Tùng Nguyễn Tiến Tài |
|
Pencak Sila |
| 107 |
15/11 | Nguyễn Thị Thuy | |
Pencak Sila |
| 108 |
Hoàng Quang Trung |
|
Pencak Sila | |
| 109 |
15/11 | Vũ Thành An |
![]() |
Kiếm chém |
| 110 |
15/11 | Nguyễn Thị Tươi |
Kiếm liễu nữ | |
| 111 | 15/11 | Lê Thị Bích |
![]() |
Kiếm liễu nữ |
| 112 |
15/11 | Hà Thị Nguyên |
![]() |
Taekwondo: 67kg-73kg |
| 113 | 15/11 | Đinh Quang Đức |
![]() |
Taekwondo: trên 87kg |
| 114 | 15/11 | Trần Thị Diệu Ninh |
![]() |
Vật tự do :55kg |
| 115 | 15/11 | Trần Văn Dực |
![]() |
Vật cổ điển : 120kg |
| 116 |
15/11 | Dương Thị Lan |
![]() |
Vật: 59kg |
| 117 | 15/11 | Phan Thị Hà Thanh |
![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 118 | 15/11 | Phan Thị Hà Thanh | ![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 119 |
15/11 | Phan Thị Hà Thanh | ![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 120 |
15/11 | Nguyễn Hà Thanh | ![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 121 | 15/11 | Nguyễn Hà Thanh | ![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 122 |
15/11 | Hoàng Cường |
![]() |
Thể dục tự do |
| 123 | 15/11 | Đỗ Thị Ngân Thương |
![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 124 |
15/11 |
Đỗ Thị Ngân Thương | ![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 125 | 15/11 | Phạm Phước Hưng |
![]() |
TDDC: xà đơn |
| 126 | 15/11 | Phạm Phước Hưng | ![]() |
TDDC: vòng treo |
| 127 | 15/11 | Phạm Phước Hưng | ![]() |
TDDC: xà kép |
| 128 |
15/11 | Trương Minh Sang |
![]() |
Thể dục dụng cụ |
| 129 | 15/11 | Đặng Nam |
Thể dục dụng cụ | |
| 130 | 15/11 | Nguyễn Tuấn Đạt |
![]() |
TDDC : nhảy chống nam |
| 131 | 15/11 | Hứa Lệ Cẩm Xuân |
![]() |
Vovinam: đơn nữ |
| 132 | 15/11 |
Hứa Lệ Cẩm Xuân |
![]() |
Vovinam: đôi nữ |
| 133 |
15/11 | Nguyễn Duy Khánh |
![]() |
Vovinam: Đối kháng 60kg |
| 134 | 15/11 | Huỳnh Khắc Nguyên |
![]() |
Vovinam: đơn nam |
| 135 | 15/11 |
Vũ Thị Thu |
![]() |
Bi sắt: đôi nữ |
| 136 |
15/11 |
Huỳnh Công Tâm |
![]() |
Bi sắt: đôi nam |
| 137 | 15/11 |
Đào Xuân Cường |
![]() |
Điền kinh: 400m |
| 138 | 15/11 | Trương Thanh Hằng |
![]() |
Điền kinh: 800m nữ |
| 139 |
15/11 | Dương Văn Thái |
![]() |
Điền kinh: 800m nam |
| 140 |
15/11 | Nguyễn Văn Hùng |
![]() |
Điền kinh: Nhẩy xa ba bước |
| 141 | 15/11 | Đỗ Thị Thảo |
![]() |
Điền kinh: 800m nữ |
| 142 | 15/11 | Lê Thị Phương |
![]() |
Điền kinh |
| 143 |
15/11 | Nguyễn Văn Lai |
![]() |
Điền kinh: 5000m nam |
| 144 |
15/11 | Đồng đội nữ |
![]() |
Điền kinh: 4x100m nữ |
| Tổng ngày: 49 |
Vàng: 18 - Bạc: 18 - Đồng: 13 |
|||
| Ngày thi đấu thứ 5 - 16/11/2011 | ||||
| 145 | 16/11 | Phạm Thị Bình |
![]() |
Điền kinh: Marathon |
| 146 |
16/11 | Lê Quang Liêm |
![]() |
Cờ vua : Cờ tưởng |
| 147 | 16/11 | Đào Thiên Hải Nguyễn Thị Thành An |
![]() |
Cờ vua: đôi phối hợp |
| 148 |
16/11 | Nguyễn Huỳnh Minh |
![]() |
Cờ tướng |
| 149 | 16/11 | Mai Hoàng Mỹ Trang | ![]() |
Bóng bàn: đơn nữ |
| 150 |
16/11 | Trần Tuấn Quỳnh |
![]() |
Bóng bàn |
| 151 | 16/11 | Ngô Hữu Vượng |
![]() |
Bắn súng : 10m súng ngắn |
| 152 |
16/11 | Hoàng Xuân Vinh |
![]() |
Bắn súng |
| 153 | 16/11 | Hà Minh Thành |
![]() |
Súng ngắn ổ quay |
| 154 | 16/11 | Đỗ Đức Hùng |
![]() |
Bắn súng |
| 155 | 16/11 | Nguyễn Duy Hoàng |
![]() |
Súng trường 50m, 3 tư thế |
| 156 |
16/11 | Phạm Thị Thảo Trần Thị Sâm |
![]() |
Rowing |
| 157 |
16/11 | Phạm Thị Thảo Trần Thị Sâm Phạm Thị Huệ Phạm Thị Hải |
![]() |
Rowing |
| 158 | 16/11 |
Nguyễn Thế Phong Nguyễn Văn Sơn Vũ Đình Quyên Trần Đăng Dung |
![]() |
Rowing |
| 159 |
16/11 |
Nguyễn Văn Thắng Nguyễn Phước Đen Nguyễn Tiến Nhật |
![]() |
Đấu kiếm |
| 160 |
16/11 |
Trịnh Thị Lý Nguyễn Thị Hạnh Nguyễn Thị Thành Loan |
![]() |
Đấu kiếm |
| 161 |
16/11 |
Nguyễn Thành Long |
![]() |
Bi-a: Caroom |
| 162 | 16/11 | Mã Minh Cẩm |
![]() |
Bi-a: Caroom |
| 163 | 16/11 |
Phan Ngọc Tới Nguyễn Bình Định Nguyễn Văn Cường |
![]() |
Vovinam: đồng đội phối hợp |
| 164 | 16/11 | Lâm Đông Vượng Trần Thế Thường |
![]() |
Vovinam: đồng đội nam |
| 165 | 16/11 | Nguyễn Thị Châm |
![]() |
Vovinam: 55kg nữ |
| 166 | 16/11 | Lê Bảo Giang Phạm Thị Bảo Giang |
![]() |
Vovinam: đồng đội nữ |
| 167 | 16/11 | Nguyễn Huy Hà |
![]() |
Vật |
| 168 | 16/11 | Nguyễn Thế Anh |
![]() |
Vật |
| 169 | 16/11 | Lương Thị Quyên |
![]() |
Vật: 63kg |
| 170 | 16/11 |
Hoàng Quý Phước |
![]() |
Bơi : 100m tự do |
| 171 | 16/11 | Nguyễn Thị Ánh Viên |
![]() |
Bơi: 100m bơi ngửa nữ |
| Tổng ngày: 26 | Vàng: 12 - Bạc: 8 - Đồng: 7 |
|||
| Ngày thi đấu thứ 6 - 17/11/2011 | ||||
| 172 | 17/11 | Đình Huy Thanh Bình |
![]() |
Rowing: Chèo đôi |
| 173 |
17/11 | Phạm Thị Huệ | ![]() |
Rowing |
| 174 | 17/11 | Nguyễn Thị Hồng Hoàng Thị Phương Lê Thị An |
![]() |
Rowing |
| 175 | 17/11 | Đồng đội |
![]() |
Rowing |
| 176 | 17/11 | Nguyễn Thị Hựu Nguyễn Thị Hải |
![]() |
Rowing |
| 177 | 17/11 |
Lương Đức Toàn Nguyễn Phương Đông |
![]() |
Rowing |
| 178 | 17/11 | Võ Duy Phương | ![]() |
Pencak Silat: dưới 55kg |
| 179 | 17/11 | Trần Văn Toàn |
![]() |
Pencak Silat |
| 180 | 17/11 | Nguyễn Hương Xuân |
![]() |
Pencak Silat |
| 181 | 17/11 | Nguyễn Thị Yến |
![]() |
Pencak Silat |
| 182 | 17/11 | Trần Thị Luyến |
![]() |
Pencak Silat |
| 183 | 17/11 | Nguyễn Duy Chiến |
![]() |
Pencak Silat |
| 184 |
17/11 | Lê Đăng Minh |
![]() |
Pencak Silat |
| 185 | 17/11 | Châu Bá Anh Tư | ![]() |
Bơi: 5000m |
| 186 |
17/11 | Nguyễn Thị Bích Ngọc |
![]() |
Bơi: 5000m |
| 187 | 17/11 | Lộc Thị Đào Đỗ Thị Hương Dương Thị Kim Liên |
![]() |
Bắn cung: |
| 188 | 17/11 | Huỳnh Thị Ngọc Huy | ![]() |
Bi-a: Pool 9 bóng |
| 189 |
17/11 | Hà Văn Hiếu |
![]() |
Vật:120kg |
| 190 |
17/11 | Bùi Tuấn Anh |
![]() |
Vật |
| 191 | Cấn Tất Dự |
![]() |
Vật | |
| 192 |
17/11 | Nguyễn Thanh Vân Nguyễn Thu Hiền Trần Thị Len |
![]() |
Kiếm liễu: đồng đội nữ |
| 193 | 17/11 | Phùng Bá Phi |
![]() |
Bi sắt |
| 194 |
17/11 | Trần Thị Phượng Em |
![]() |
Bi sắt |
| 195 |
17/11 | Huỳnh Nhất Thống |
![]() |
Judo |
| Tổng ngày: 23 | Vàng: 12 - Bạc: 8 - Đồng: 4 | |||
| Ngày thi đấu thứ 7 - 18/11/2011 | ||||
| 196 |
18/11 | Trần Lê Quốc Toàn |
![]() |
Cử tạ |
| 197 |
18/11 | Thạch Kim Tuấn |
![]() |
Cử tạ |
| 198 |
18/11 | Nguyễn Ngọc Trung |
![]() |
Cử tạ |
| 199 |
18/11 | Phạm Quốc Khánh |
![]() |
Wushu |
| 200 | 18/11 | Nguyễn Thị Nguyệt Lý Kiều Diễm Nguyễn Thị Tươi |
![]() |
Đấu kiếm: đồng đội nữ |
| 201 | 18/11 | Vũ Thành An Nguyễn Văn Quỳnh Tô Văn Hợp |
![]() |
Đấu kiếm: đồng đội nam |
| 202 | 18/11 | Hồ Ngân Giang | ![]() |
Judo: 55kg-60kg |
| 203 | 18/11 | Văn Ngọc Tú |
![]() |
Judo: 45kg-48kg |
| 204 | 18/11 | Nguyễn Đình Lộc |
![]() |
Judo: 60kg-66kg |
| 205 | 18/11 | Dương Thị Thanh Mĩ |
![]() |
Judo: 45kg-48kg |
| Trần Thị Minh Tươi @ 09:25 21/11/2011 | ||||
Gốc > Thể Thao >
Chi tiết thành tích đoàn thể thao Việt Nam tại SEA Games 26
Danh sách huy chương các môn của đoàn thể thao Việt Nam tại SEA Games 26
Danh sách huy chương SEA Games 26












Các ý kiến mới nhất