time

THỜI GIAN LÀ VÀNG

Tài nguyên dạy học

LIÊN KẾT CÁC WEBSITE

TIN TỨC ONLINE

LỊCH ÂM DƯƠNG

MÁY TÍNH ĐIỆN TỬ

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Hoàng Đức Hòa)
  • (Lưu Hùng Sơn)
  • (Trần Thị Minh Tươi)

DANH NGÔN

Điều tra ý kiến

Bạn thấy website này thế nào
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Quá xấu
Ý iến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Su_lon_len_va_phan_chia_cua_TB_va_mo_TV2.jpg So_do_cau_tao_te_bao_va_mo_thuc_vat1.jpg Kinh_hien_vi_va_cac_buoc_quan_sat_tbtv1.jpg Cau_tao_trong_cua_than_non3.jpg Cac_kieu_xep_la_tren_than_va_canh6.jpg Cac_dang_phien_La_va_cac_bo_phan_cua_la2.jpg Khongbaogioquenanh.swf Tieng_xua.swf Va_toi_cung_yeu_em2.swf Bai_hat_Anh_con_no_em.flv Huyen_thoai_me_MT.swf NNCTT_valentinesc.swf Valentine_2011moi.swf DIEP_KHUC_MUA_XUAN1.swf MT_833.swf HappyNewYear_MT.gif CHUC_MUNG_NAM_MOI.jpg Giang_sinh_6.gif 20111.gif

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    DU LỊCH VIỆT NAM

    LỊCH TRUYỀN HÌNH

    KẾT QUẢ THI HSG NĂM 2012

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Phòng GD - ĐT BỐ TRẠCH
    Người gửi: Trần Thị Minh Tươi (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:54' 04-07-2012
    Dung lượng: 408.5 KB
    Số lượt tải: 9
    Số lượt thích: 0 người
    Phßng GD-§T Bè Tr¹ch KÕT QU¶ XÕP LO¹I thi chän häc sinh giái líp 9
    n¨m häc 2012-2013
    TT Tªn ®¬n vÞ M«n V¨n M«n To¸n M«n Sinh M«n Hãa M«n Lý M«n Tin M«n Casio M«n sö M«n §Þa M«n Anh §ång ®éi
    §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT
    1 THCS Quách Xuân Kỳ 7.2 2 28.8 1 32.4 1 13.6 8.8 6.6 12.8 3.6 5.2 11.6 130.6 1
    2 THCS Lưu Trọng Lư 5.5 4 8 2 1.5 14 3.5 1.5 1 0 1.5 5.5 5.5 33.5 2
    3 THCS Số 1 Hưng Trạch 3.5 7 0 34 11.5 2 3.5 0.5 0.5 1 5.5 3.5 0 29.5 3
    4 THCS Đại Trạch 2 13 5.666666667 4 3 9 7.666666667 1.333333333 0 0 4.666666667 2.666666667 0.666666667 27.7 4
    5 THCS Vạn Trạch 2.5 9 0 34 3.5 7 3.5 3 0 0 6 7.5 0 26.0 5
    6 THCS Hải Trạch 3.666666667 6 5 5 2 12 0.666666667 0.333333333 3.666666667 0 3.333333333 0.333333333 0.666666667 19.7 6
    7 THCS Tây Trạch 1 25 0 34 3.5 7 1 0 0.5 5.5 5 3 0 19.5 7
    8 THCS Bắc Trạch 1.666666667 15 4.333333333 6 3.666666667 5 6.333333333 0.666666667 0.666666667 0 0 2 0 19.3 8
    9 THCS Thanh Trạch 0.5 23 7.5 3 2.166666667 11 2.166666667 0.166666667 1.166666667 0 2.666666667 1.333333333 0.666666667 18.3 9
    10 THCS Bắc Dinh 0.5 21 1 10 7.5 3 6 1 0 0 1 0 0.5 17.5 10
    11 THCS Trung Trạch 1.5 16 0 34 4 4 7 0 0 0 0 4 1 17.5 10
    12 THCS Hoàn Trạch 8.5 1 0 34 3 9 1 0 5 0 0 0 0 17.5 10
    13 THCS Đồng Trạch 3.333333333 8 0.333333333 9 0 3.333333333 0 7.666666667 0 0 2 0 16.7 13
    14 THCS Xuân Trạch 0 34 0 34 3.666666667 6 1.666666667 0 0 0.666666667 2.333333333 4.666666667 1 14.0 14
    15 THCS Cự Nẫm 0.666666667 26 2.333333333 7 1 15 2.333333333 0.333333333 0 0 5 1.666666667 0 13.3 15
    16 THCS Lý Trạch 1 19 0 34 0 1 1 0 0 5 3.5 0 11.5 16
    17 THCS Phú Định 0.5 21 1 11 1.5 17 0.5 3 0 0 1 1.5 1 10.0 17
    18 THCS Hòa Trạch 5.666666667 3 0.666666667 12 0 0 1 0 0 2.333333333 0 0 9.7 18
    19 THCS Sơn Trạch 2.4 10 0 34 0 0.4 0.2 1 1 3 1.2 0 9.2 19
    20 THCS Mỹ Trạch 5.5 4 0.5 14 0 1 0 0 0 0 0 0.5 7.5 20
    21 THCS Nhân Trạch 1.333333333 16 0 34 2 13 0.666666667 0.333333333 0 0 0.333333333 1 0 5.7 21
    22 THCS Số 2 Hưng Trạch 1 23 0 34 0 0 0 0 0 2 2.333333333 0 5.3 22
    23 THCS Liên Trạch 0 34 0 34 1 15 0 1 0 0 0 0 3 5.0 23
    24 THCS Sơn Lộc 0 34 0 34 0.5 20 2.5 1 0 0 1 0 0 5.0 23
    25 THCS Phúc Trạch 2.4 10 0 34 0 0 0 0 0 2 0.4 0.2 5.0 23
    26 TH-THCS Ba Rền 0 34 0 34 0 5 0 0 0 0 0 0 5.0 23
    27 THCS Đức Trạch 2.333333333 12 0 34 0.333333333 18 0.666666667 0.333333333 0 0 0.333333333 0 0.333333333 4.3 27
    28 TH-THCS Nhân Trạch 0 34 0.5 15 0 0 0 0 0 3.5 0 0 4.0 28
    29 THCS Lâm Trạch 0.333333333 19 0 34 0 2 0 0 0 0.333333333 0.666666667 0.333333333 3.7 29
    30 THCS Nam Trạch 2 14 2 8 0 2 0 0 0 0 2 0 8.0 30
    31 THCS Phú Trạch 1 16 0.5 13 1 19 1.5 0.5 0 0 1 0 0 5.5 31
    32 TH-THCS Hưng Trạch 0 34 0 34 0 0 0 0 0 0 1 0 1.0 32
    33 TH-THCS Tân Trạch 0 34 0 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0 34
    34 PTDT nội trú 0 34 0 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0 34
     
    Gửi ý kiến

    KIỂM TRA CODE