KẾT QUẢ THI HSG NĂM 2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Phòng GD - ĐT BỐ TRẠCH
Người gửi: Trần Thị Minh Tươi (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:54' 04-07-2012
Dung lượng: 408.5 KB
Số lượt tải: 9
Nguồn: Phòng GD - ĐT BỐ TRẠCH
Người gửi: Trần Thị Minh Tươi (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:54' 04-07-2012
Dung lượng: 408.5 KB
Số lượt tải: 9
Số lượt thích:
0 người
Phßng GD-§T Bè Tr¹ch KÕT QU¶ XÕP LO¹I thi chän häc sinh giái líp 9
n¨m häc 2012-2013
TT Tªn ®¬n vÞ M«n V¨n M«n To¸n M«n Sinh M«n Hãa M«n Lý M«n Tin M«n Casio M«n sö M«n §Þa M«n Anh §ång ®éi
§iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT
1 THCS Quách Xuân Kỳ 7.2 2 28.8 1 32.4 1 13.6 8.8 6.6 12.8 3.6 5.2 11.6 130.6 1
2 THCS Lưu Trọng Lư 5.5 4 8 2 1.5 14 3.5 1.5 1 0 1.5 5.5 5.5 33.5 2
3 THCS Số 1 Hưng Trạch 3.5 7 0 34 11.5 2 3.5 0.5 0.5 1 5.5 3.5 0 29.5 3
4 THCS Đại Trạch 2 13 5.666666667 4 3 9 7.666666667 1.333333333 0 0 4.666666667 2.666666667 0.666666667 27.7 4
5 THCS Vạn Trạch 2.5 9 0 34 3.5 7 3.5 3 0 0 6 7.5 0 26.0 5
6 THCS Hải Trạch 3.666666667 6 5 5 2 12 0.666666667 0.333333333 3.666666667 0 3.333333333 0.333333333 0.666666667 19.7 6
7 THCS Tây Trạch 1 25 0 34 3.5 7 1 0 0.5 5.5 5 3 0 19.5 7
8 THCS Bắc Trạch 1.666666667 15 4.333333333 6 3.666666667 5 6.333333333 0.666666667 0.666666667 0 0 2 0 19.3 8
9 THCS Thanh Trạch 0.5 23 7.5 3 2.166666667 11 2.166666667 0.166666667 1.166666667 0 2.666666667 1.333333333 0.666666667 18.3 9
10 THCS Bắc Dinh 0.5 21 1 10 7.5 3 6 1 0 0 1 0 0.5 17.5 10
11 THCS Trung Trạch 1.5 16 0 34 4 4 7 0 0 0 0 4 1 17.5 10
12 THCS Hoàn Trạch 8.5 1 0 34 3 9 1 0 5 0 0 0 0 17.5 10
13 THCS Đồng Trạch 3.333333333 8 0.333333333 9 0 3.333333333 0 7.666666667 0 0 2 0 16.7 13
14 THCS Xuân Trạch 0 34 0 34 3.666666667 6 1.666666667 0 0 0.666666667 2.333333333 4.666666667 1 14.0 14
15 THCS Cự Nẫm 0.666666667 26 2.333333333 7 1 15 2.333333333 0.333333333 0 0 5 1.666666667 0 13.3 15
16 THCS Lý Trạch 1 19 0 34 0 1 1 0 0 5 3.5 0 11.5 16
17 THCS Phú Định 0.5 21 1 11 1.5 17 0.5 3 0 0 1 1.5 1 10.0 17
18 THCS Hòa Trạch 5.666666667 3 0.666666667 12 0 0 1 0 0 2.333333333 0 0 9.7 18
19 THCS Sơn Trạch 2.4 10 0 34 0 0.4 0.2 1 1 3 1.2 0 9.2 19
20 THCS Mỹ Trạch 5.5 4 0.5 14 0 1 0 0 0 0 0 0.5 7.5 20
21 THCS Nhân Trạch 1.333333333 16 0 34 2 13 0.666666667 0.333333333 0 0 0.333333333 1 0 5.7 21
22 THCS Số 2 Hưng Trạch 1 23 0 34 0 0 0 0 0 2 2.333333333 0 5.3 22
23 THCS Liên Trạch 0 34 0 34 1 15 0 1 0 0 0 0 3 5.0 23
24 THCS Sơn Lộc 0 34 0 34 0.5 20 2.5 1 0 0 1 0 0 5.0 23
25 THCS Phúc Trạch 2.4 10 0 34 0 0 0 0 0 2 0.4 0.2 5.0 23
26 TH-THCS Ba Rền 0 34 0 34 0 5 0 0 0 0 0 0 5.0 23
27 THCS Đức Trạch 2.333333333 12 0 34 0.333333333 18 0.666666667 0.333333333 0 0 0.333333333 0 0.333333333 4.3 27
28 TH-THCS Nhân Trạch 0 34 0.5 15 0 0 0 0 0 3.5 0 0 4.0 28
29 THCS Lâm Trạch 0.333333333 19 0 34 0 2 0 0 0 0.333333333 0.666666667 0.333333333 3.7 29
30 THCS Nam Trạch 2 14 2 8 0 2 0 0 0 0 2 0 8.0 30
31 THCS Phú Trạch 1 16 0.5 13 1 19 1.5 0.5 0 0 1 0 0 5.5 31
32 TH-THCS Hưng Trạch 0 34 0 34 0 0 0 0 0 0 1 0 1.0 32
33 TH-THCS Tân Trạch 0 34 0 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0 34
34 PTDT nội trú 0 34 0 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0 34
n¨m häc 2012-2013
TT Tªn ®¬n vÞ M«n V¨n M«n To¸n M«n Sinh M«n Hãa M«n Lý M«n Tin M«n Casio M«n sö M«n §Þa M«n Anh §ång ®éi
§iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT §iÓm XT
1 THCS Quách Xuân Kỳ 7.2 2 28.8 1 32.4 1 13.6 8.8 6.6 12.8 3.6 5.2 11.6 130.6 1
2 THCS Lưu Trọng Lư 5.5 4 8 2 1.5 14 3.5 1.5 1 0 1.5 5.5 5.5 33.5 2
3 THCS Số 1 Hưng Trạch 3.5 7 0 34 11.5 2 3.5 0.5 0.5 1 5.5 3.5 0 29.5 3
4 THCS Đại Trạch 2 13 5.666666667 4 3 9 7.666666667 1.333333333 0 0 4.666666667 2.666666667 0.666666667 27.7 4
5 THCS Vạn Trạch 2.5 9 0 34 3.5 7 3.5 3 0 0 6 7.5 0 26.0 5
6 THCS Hải Trạch 3.666666667 6 5 5 2 12 0.666666667 0.333333333 3.666666667 0 3.333333333 0.333333333 0.666666667 19.7 6
7 THCS Tây Trạch 1 25 0 34 3.5 7 1 0 0.5 5.5 5 3 0 19.5 7
8 THCS Bắc Trạch 1.666666667 15 4.333333333 6 3.666666667 5 6.333333333 0.666666667 0.666666667 0 0 2 0 19.3 8
9 THCS Thanh Trạch 0.5 23 7.5 3 2.166666667 11 2.166666667 0.166666667 1.166666667 0 2.666666667 1.333333333 0.666666667 18.3 9
10 THCS Bắc Dinh 0.5 21 1 10 7.5 3 6 1 0 0 1 0 0.5 17.5 10
11 THCS Trung Trạch 1.5 16 0 34 4 4 7 0 0 0 0 4 1 17.5 10
12 THCS Hoàn Trạch 8.5 1 0 34 3 9 1 0 5 0 0 0 0 17.5 10
13 THCS Đồng Trạch 3.333333333 8 0.333333333 9 0 3.333333333 0 7.666666667 0 0 2 0 16.7 13
14 THCS Xuân Trạch 0 34 0 34 3.666666667 6 1.666666667 0 0 0.666666667 2.333333333 4.666666667 1 14.0 14
15 THCS Cự Nẫm 0.666666667 26 2.333333333 7 1 15 2.333333333 0.333333333 0 0 5 1.666666667 0 13.3 15
16 THCS Lý Trạch 1 19 0 34 0 1 1 0 0 5 3.5 0 11.5 16
17 THCS Phú Định 0.5 21 1 11 1.5 17 0.5 3 0 0 1 1.5 1 10.0 17
18 THCS Hòa Trạch 5.666666667 3 0.666666667 12 0 0 1 0 0 2.333333333 0 0 9.7 18
19 THCS Sơn Trạch 2.4 10 0 34 0 0.4 0.2 1 1 3 1.2 0 9.2 19
20 THCS Mỹ Trạch 5.5 4 0.5 14 0 1 0 0 0 0 0 0.5 7.5 20
21 THCS Nhân Trạch 1.333333333 16 0 34 2 13 0.666666667 0.333333333 0 0 0.333333333 1 0 5.7 21
22 THCS Số 2 Hưng Trạch 1 23 0 34 0 0 0 0 0 2 2.333333333 0 5.3 22
23 THCS Liên Trạch 0 34 0 34 1 15 0 1 0 0 0 0 3 5.0 23
24 THCS Sơn Lộc 0 34 0 34 0.5 20 2.5 1 0 0 1 0 0 5.0 23
25 THCS Phúc Trạch 2.4 10 0 34 0 0 0 0 0 2 0.4 0.2 5.0 23
26 TH-THCS Ba Rền 0 34 0 34 0 5 0 0 0 0 0 0 5.0 23
27 THCS Đức Trạch 2.333333333 12 0 34 0.333333333 18 0.666666667 0.333333333 0 0 0.333333333 0 0.333333333 4.3 27
28 TH-THCS Nhân Trạch 0 34 0.5 15 0 0 0 0 0 3.5 0 0 4.0 28
29 THCS Lâm Trạch 0.333333333 19 0 34 0 2 0 0 0 0.333333333 0.666666667 0.333333333 3.7 29
30 THCS Nam Trạch 2 14 2 8 0 2 0 0 0 0 2 0 8.0 30
31 THCS Phú Trạch 1 16 0.5 13 1 19 1.5 0.5 0 0 1 0 0 5.5 31
32 TH-THCS Hưng Trạch 0 34 0 34 0 0 0 0 0 0 1 0 1.0 32
33 TH-THCS Tân Trạch 0 34 0 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0 34
34 PTDT nội trú 0 34 0 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0 34














KẾT QUẢ THI HSG NĂM 2012